HaitiMã bưu Query
HaitiOuestPort-au-PrincePétionville: HT 6143
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Pétionville, Port-au-Prince, Ouest: HT 6143

HT 6143

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Pétionville, Port-au-Prince, Ouest
Thành Phố :Pétionville
Khu 2 :Port-au-Prince
Khu 1 :Ouest
Quốc Gia :Haiti(HT)
Mã Bưu :HT 6143

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :French (FR)
Mã Vùng :HT-OU
vi độ :18.50180
kinh độ :-72.28227
Múi Giờ :America/Port-au-Prince
Thời Gian Thế Giới :UTC-5
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Pétionville, Port-au-Prince, Ouest được đặt tại Haiti. mã vùng của nó là HT 6143.

Những người khác được hỏi
  • HT+6143 Pétionville,+Port-au-Prince,+Ouest
  • 3781+WB 3781+WB,+Voorthuizen,+Barneveld,+Gelderland
  • 4521 Mount+Mee,+Moreton+Bay,+Moreton,+Queensland
  • H3534 La+Tambora,+Chaco
  • 137-766 137-766,+Banpo+2(i)-dong/반포2동,+Seocho-gu/서초구,+Seoul/서울
  • None Bampleu,+Danane,+Danane,+Montagnes
  • 7333+EL 7333+EL,+Apeldoorn,+Apeldoorn,+Gelderland
  • None Ngugo,+Kanyagu,+Ntega,+Kirundo
  • 547592 Lorong+Buang+Kok,+41A,+Singapore,+Buang+Kok,+Sengkang,+Buangkok,+Northeast
  • 7333+JC 7333+JC,+Apeldoorn,+Apeldoorn,+Gelderland
  • 5241+CH 5241+CH,+Rosmalen,+'s-Hertogenbosch,+Noord-Brabant
  • None Comoé+N'Danou,+Agnibilekro,+Agnibilekrou,+Moyen-Comoé
  • 6898 Кран/Kran,+Кирково/Kirkovo,+Кърджали/Kurdzhali,+Южен+централен+регион/South-Central
  • 1788+EC 1788+EC,+Den+Helder,+Den+Helder,+Noord-Holland
  • 719-831 719-831,+Seonnam-myeon/선남면,+Seongju-gun/성주군,+Gyeongsangbuk-do/경북
  • XRA+2500 XRA+2500,+Triq+Gajdoru,+Xagħra,+Xagħra,+Għawdex
  • 15685 Huañañabe,+15685,+Coayllo,+Cañete,+Lima
  • 1100-484 Rua+de+Santa+Justa,+Lisboa,+Lisboa,+Lisboa,+Portugal
  • 8900 Нова+Загора/Nova+Zagora,+Нова+Загора/Nova+Zagora,+Сливен/Sliven,+Югоизточен+регион/South-East
  • 7333+MT 7333+MT,+Apeldoorn,+Apeldoorn,+Gelderland
Pétionville, Port-au-Prince, Ouest,HT 6143 ©2014 Mã bưu Query